ở lạị

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Còn lưu tại một nơi trong khi những người khác đã đi: Hành động tiếp tụclại một địa điểm, không di chuyển đi nơi khác cùng với những người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mọi người đã về hết, chỉ còn tôilại công ty để hoàn thành báo cáo.
    • ấy quyết địnhlại thành phố này thêm vài năm để học tập.
    • Khi đoàn khách du lịch lên đường, một vài người đã chọnlại khách sạn mệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ở lại đây/đó": Nhấn mạnh việc lưu lại tại một địa điểm cụ thể.
    • Anh có thểlại đây chờ tin tức của họ.
  • "ở lại với ai": Ở lại để đồng hành, giữ công ty cho một người nào đó.
    • Tôi sẽlại với ngoại trong khi bố mẹ đi công tác.
Biến thể từ gần giống
  • Lưu lại (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
    • Ông ấy quyết định lưu lại Nội thêm một tuần.
  • (động từ): Chỉ hành động trú, sinh sống tại một nơi, không bao hàm ý so sánh với việc người khác đã đi.
    • Gia đình tôithành phố Hồ Chí Minh.
Từ đồng nghĩa
  • Lưu trú: Ở lại tạm thời tại một nơi (thường dùng trong đăng ký, hành chính).
  • Tạm trú: Ở lại một nơi nào đó trong một thời gian ngắn, tính tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • lại đằng sau: Ở lại phía sau, thường chậm hơn hoặc việc cần giải quyết.
    • Cậu bị đau chân nên phảilại đằng sau cả nhóm.
  • lại một mình: Ở lại không ai bên cạnh.
    • ấy không muốnlại một mình trong căn nhà lớn.
Thành ngữ liên quan
  • lại với nhau: (Nghĩa bóng) Duy trì mối quan hệ, tiếp tục bên nhau.
    • Họ đã hứa sẽlại với nhau khó khăn thế nào đi nữa.
  1. Còn lưu tại một nơi trong khi những người khác đã đi.