ở lạị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Còn lưu tại một nơi trong khi những người khác đã đi: Hành động tiếp tục ở lại một địa điểm, không di chuyển đi nơi khác cùng với những người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi người đã về hết, chỉ còn tôi ở lại công ty để hoàn thành báo cáo.
- Cô ấy quyết định ở lại thành phố này thêm vài năm để học tập.
- Khi đoàn khách du lịch lên đường, một vài người đã chọn ở lại khách sạn vì mệt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ở lại đây/đó": Nhấn mạnh việc lưu lại tại một địa điểm cụ thể.
- Anh có thể ở lại đây chờ tin tức của họ.
- "ở lại với ai": Ở lại để đồng hành, giữ công ty cho một người nào đó.
- Tôi sẽ ở lại với bà ngoại trong khi bố mẹ đi công tác.
Biến thể và từ gần giống
- Lưu lại (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Ông ấy quyết định lưu lại Hà Nội thêm một tuần.
- Ở (động từ): Chỉ hành động cư trú, sinh sống tại một nơi, không bao hàm ý so sánh với việc người khác đã đi.
- Gia đình tôi ở thành phố Hồ Chí Minh.
Từ đồng nghĩa
- Lưu trú: Ở lại tạm thời tại một nơi (thường dùng trong đăng ký, hành chính).
- Tạm trú: Ở lại một nơi nào đó trong một thời gian ngắn, có tính tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ở lại đằng sau: Ở lại phía sau, thường vì chậm hơn hoặc có việc cần giải quyết.
- Cậu bé bị đau chân nên phải ở lại đằng sau cả nhóm.
- Ở lại một mình: Ở lại mà không có ai bên cạnh.
- Cô ấy không muốn ở lại một mình trong căn nhà lớn.
Thành ngữ liên quan
- Ở lại với nhau: (Nghĩa bóng) Duy trì mối quan hệ, tiếp tục bên nhau.
- Họ đã hứa sẽ ở lại với nhau dù khó khăn thế nào đi nữa.
- Còn lưu tại một nơi trong khi những người khác đã đi.